Bỏ qua đến nội dung chính
漢HanziQuest
Đố chữNghe viếtTập viếtNEWSổ tayNEWTài liệuNEWKhám pháXếp hạng
首Trang chủ猜Đố chữ聽Nghe viết寫Tập viết记Sổ tay档Tài liệu探Khám phá榜Xếp hạng我Hồ sơ
Quay lại
#77 / 420
呢
né
động từ hỏi(wool; interrogative or emphatic final particle)
HSK 18 nét口形聲 Hình thanh

🖼️ Từ vật thật → chữ Hán

Nhấn vào từng bước để xem chuyển hóa

🤔
động từ hỏi
Vật thể gốc

⏳ 文字演變

Hành trình 3000 năm tiến hóa

呢
🪨 Hình vẽ trên đá
Trên vách đá

Hình vẽ nguyên thủy của 呢

~3000 TCNHiện đại

Thứ tự nét

呢

故Câu chuyện gốc tích

Chữ '呢' có bộ '口', thể hiện sự nhấn mạnh hoặc thắc mắc cuối câu. Được dùng khi muốn hỏi hoặc nhấn mạnh điều đang nói.

記Mẹo ghi nhớ

“Miệng phát ra âm hỏi, tạo sự nhấn mạnh.”

例Ví dụ sử dụng

你呢
nǐ ne
còn bạn thì sao
在哪里呢
zài nǎlǐ ne
đang ở đâu vậy