Bỏ qua đến nội dung chính
漢HanziQuest
Đố chữNghe viếtTập viếtNEWSổ tayNEWTài liệuNEWKhám pháXếp hạng
首Trang chủ猜Đố chữ聽Nghe viết寫Tập viết记Sổ tay档Tài liệu探Khám phá榜Xếp hạng我Hồ sơ
Quay lại
#379 / 420
力
lì
sức mạnh(strength, power; capability, influence)
HSK 32 nét力指事 Chỉ sự

🖼️ Từ vật thật → chữ Hán

Nhấn vào từng bước để xem chuyển hóa

💪
sức mạnh
Vật thể gốc

⏳ 文字演變

Hành trình 3000 năm tiến hóa

力
🪨 Hình vẽ trên đá
Trên vách đá

Hình vẽ nguyên thủy của 力

~3000 TCNHiện đại

Thứ tự nét

力

故Câu chuyện gốc tích

Chữ 力 là hình cái lưỡi cày, biểu trưng cho sức mạnh và khả năng lao động. Người xưa dùng cày để canh tác, tượng trưng cho sự mạnh mẽ.

記Mẹo ghi nhớ

“Nhìn như chiếc lưỡi cày – sức mạnh làm việc.”

例Ví dụ sử dụng

努力
nǔlì
nỗ lực