Bỏ qua đến nội dung chính
漢HanziQuest
Đố chữNghe viếtTập viếtNEWSổ tayNEWTài liệuNEWKhám pháXếp hạng
首Trang chủ猜Đố chữ聽Nghe viết寫Tập viết记Sổ tay档Tài liệu探Khám phá榜Xếp hạng我Hồ sơ
Quay lại
#366 / 420
女
nǚ
nữ(woman, girl; female)
HSK 33 nét女象形 Tượng hình

🖼️ Từ vật thật → chữ Hán

Nhấn vào từng bước để xem chuyển hóa

👧
nữ
Vật thể gốc

⏳ 文字演變

Hành trình 3000 năm tiến hóa

女
🪨 Hình vẽ trên đá
Trên vách đá

Hình vẽ nguyên thủy của 女

~3000 TCNHiện đại

Thứ tự nét

女

故Câu chuyện gốc tích

Chữ '女' mô tả hình người phụ nữ ngồi nghiêng, dáng mềm mại. Đây là hình ảnh quen thuộc từ thời cổ đại.

記Mẹo ghi nhớ

“Chữ như cô gái ngồi nghiêng, nhớ đến nữ giới.”

例Ví dụ sử dụng

女人
nǚ rén
phụ nữ
女孩
nǚ hái
bé gái