Bỏ qua đến nội dung chính
漢HanziQuest
Đố chữNghe viếtTập viếtNEWSổ tayNEWTài liệuNEWKhám pháXếp hạng
首Trang chủ猜Đố chữ聽Nghe viết寫Tập viết记Sổ tay档Tài liệu探Khám phá榜Xếp hạng我Hồ sơ
Quay lại
#312 / 420
定
dìng
ổn định(to decide, to fix, to settle; to order; definite, fixed, sure)
HSK 28 nét宀指事 Chỉ sự

🖼️ Từ vật thật → chữ Hán

Nhấn vào từng bước để xem chuyển hóa

🏠
ổn định
Vật thể gốc

⏳ 文字演變

Hành trình 3000 năm tiến hóa

定
🪨 Hình vẽ trên đá
Trên vách đá

Hình vẽ nguyên thủy của 定

~3000 TCNHiện đại

Thứ tự nét

定

故Câu chuyện gốc tích

Chữ '定' gồm mái nhà và người ngồi bên trong, thể hiện sự ổn định, yên tâm như ở dưới mái nhà vững chắc. Người xưa xem mái nhà là biểu tượng của sự an toàn và chắc chắn.

記Mẹo ghi nhớ

“Dưới mái nhà, mọi thứ đều được định đoạt và yên ổn.”

例Ví dụ sử dụng

决定
jué dìng
quyết định
安定
ān dìng
ổn định