Bỏ qua đến nội dung chính
漢HanziQuest
Đố chữNghe viếtTập viếtNEWSổ tayNEWTài liệuNEWKhám pháXếp hạng
首Trang chủ猜Đố chữ聽Nghe viết寫Tập viết记Sổ tay档Tài liệu探Khám phá榜Xếp hạng我Hồ sơ
Quay lại
#199 / 420
单
dān
đơn, một(single, individual, only; lone)
HSK 28 nét丷指事 Chỉ sự

🖼️ Từ vật thật → chữ Hán

Nhấn vào từng bước để xem chuyển hóa

1️⃣
đơn, một
Vật thể gốc

⏳ 文字演變

Hành trình 3000 năm tiến hóa

单
🪨 Hình vẽ trên đá
Trên vách đá

Hình vẽ nguyên thủy của 单

~3000 TCNHiện đại

Thứ tự nét

单

故Câu chuyện gốc tích

Chữ này nhìn như một cái giá đơn lẻ. Dù nguồn gốc chưa rõ, nó luôn gợi nhắc đến sự một mình, riêng biệt.

記Mẹo ghi nhớ

“Hình như một cái kệ đơn, chỉ có một mình.”

例Ví dụ sử dụng

单人
dānrén
đơn nhân
单独
dāndú
đơn độc