Bỏ qua đến nội dung chính
漢HanziQuest
Đố chữNghe viếtTập viếtNEWSổ tayNEWTài liệuNEWKhám pháXếp hạng
首Trang chủ猜Đố chữ聽Nghe viết寫Tập viết记Sổ tay档Tài liệu探Khám phá榜Xếp hạng我Hồ sơ
Quay lại
#190 / 420
真
zhēn
thật, chân thật(real, actual, true, genuine)
HSK 210 nét目指事 Chỉ sự

🖼️ Từ vật thật → chữ Hán

Nhấn vào từng bước để xem chuyển hóa

✔️
thật, chân thật
Vật thể gốc

⏳ 文字演變

Hành trình 3000 năm tiến hóa

真
🪨 Hình vẽ trên đá
Trên vách đá

Hình vẽ nguyên thủy của 真

~3000 TCNHiện đại

Thứ tự nét

真

故Câu chuyện gốc tích

Chữ '真' ghép từ '直' (thẳng) và '目' (mắt), nghĩa là nhìn thẳng bằng mắt để phân biệt thật - giả. Người xưa tin rằng sự thật phải rõ ràng, ngay thẳng.

記Mẹo ghi nhớ

“Thấy rõ bằng mắt thì mới là thật.”

例Ví dụ sử dụng

真正
zhēnzhèng
chân chính
真理
zhēnlǐ
chân lý