Tất cả hướng dẫn

8 phút đọc

Lượng từ tiếng Trung: cách chọn 量词 đúng cho từng danh từ

Lượng từ là phần khó bỏ qua khi đếm danh từ. Bài này hệ thống các lượng từ thông dụng theo hình dạng và loại vật để bạn chọn đúng.

Biên soạn bởi HanziQuest · Cập nhật 04/08/2026

Vì sao tiếng Trung cần lượng từ

Trong tiếng Trung, khi đếm hoặc chỉ định danh từ, bạn không thể nói thẳng 'số + danh từ' mà phải chèn lượng từ vào giữa: số từ + lượng từ + danh từ. 三本书 (sān běn shū, ba quyển sách), không nói 三书. Điều này giống cách tiếng Việt dùng 'con, cái, quyển, chiếc'.

Mỗi loại danh từ đi với lượng từ phù hợp, thường dựa trên hình dạng hoặc bản chất của vật. Chọn sai lượng từ không làm câu khó hiểu nhưng nghe không tự nhiên, nên đây là điểm đáng đầu tư để nói giống người bản xứ.

Lượng từ vạn năng và thông dụng nhất

Nếu chỉ nhớ được vài lượng từ, hãy ưu tiên nhóm này.

  1. 01个 (gè): lượng từ chung, dùng cho người và nhiều vật: 一个人, 一个苹果. Khi không chắc, 个 thường là lựa chọn an toàn.
  2. 02位 (wèi): lịch sự, dùng cho người đáng kính: 一位老师, 三位客人.
  3. 03本 (běn): sách vở, tài liệu đóng thành quyển: 一本书, 两本词典.
  4. 04张 (zhāng): vật phẳng, mỏng: 一张纸, 一张桌子, 一张票.
  5. 05件 (jiàn): áo, sự việc, đồ vật: 一件衣服, 一件事.

Lượng từ theo hình dạng

Nhóm này chọn theo dáng vật, dễ nhớ vì có logic hình học.

  1. 01条 (tiáo): vật dài và mềm: 一条鱼 (cá), 一条河 (sông), 一条裤子 (quần).
  2. 02支 / 枝 (zhī): vật dài và cứng, thuôn: 一支笔 (bút), 一支花.
  3. 03把 (bǎ): vật có tay cầm: 一把伞 (ô), 一把椅子 (ghế), 一把刀.
  4. 04辆 (liàng): xe cộ: 一辆车, 一辆自行车.
  5. 05只 (zhī): động vật nhỏ, một trong đôi: 一只猫, 一只手.
Ví dụ: Cùng là 'cây', nhưng 一支笔 (bút, dài cứng) khác 一条裤子 (quần, dài mềm) — lượng từ phản ánh cả chất liệu và dáng vật.

Mẹo học lượng từ mà không quá tải

Học lượng từ cùng lúc với danh từ, không tách riêng. Khi ghi từ mới 书, hãy ghi luôn 一本书. Cặp lượng từ - danh từ đi liền nhau tạo phản xạ đúng, giúp bạn không phải suy nghĩ chọn lượng từ mỗi lần nói.

Nếu quên lượng từ chính xác trong lúc nói, dùng tạm 个 vẫn giúp câu trôi chảy và người nghe hiểu. Đừng để việc phân vân lượng từ làm gián đoạn cả câu; bạn có thể chuẩn hóa dần khi tiếp xúc nhiều hơn.

Câu hỏi thường gặp

Dùng nhầm lượng từ có bị hiểu sai không?

Thường thì không hiểu sai, chỉ nghe thiếu tự nhiên. Người bản xứ vẫn hiểu 一个书 dù đúng phải là 一本书. Tuy vậy nên luyện đúng để lời nói chuẩn hơn.

Có bao nhiêu lượng từ cần học?

Có hàng trăm lượng từ, nhưng khoảng 20-30 lượng từ thông dụng đã phủ phần lớn giao tiếp hằng ngày và trình độ HSK 1-4.

Khi thật sự không biết dùng lượng từ nào thì sao?

Dùng 个 làm phương án dự phòng. Nó không phải lúc nào cũng chuẩn nhất nhưng được chấp nhận rộng rãi và giúp bạn tiếp tục câu nói mà không bị kẹt.