Bỏ qua đến nội dung chính
漢HanziQuest
Đố chữNghe viếtTập viếtNEWSổ tayNEWTài liệuNEWKhám pháXếp hạng
首Trang chủ猜Đố chữ聽Nghe viết寫Tập viết记Sổ tay档Tài liệu探Khám phá榜Xếp hạng我Hồ sơ
Quay lại
#64 / 420
太
tài
quá(very, too much; big; extreme)
HSK 14 nét大指事 Chỉ sự

🖼️ Từ vật thật → chữ Hán

Nhấn vào từng bước để xem chuyển hóa

🌟
quá
Vật thể gốc

⏳ 文字演變

Hành trình 3000 năm tiến hóa

太
🪨 Hình vẽ trên đá
Trên vách đá

Hình vẽ nguyên thủy của 太

~3000 TCNHiện đại

Thứ tự nét

太

故Câu chuyện gốc tích

Chữ '太' là hình một người khổng lồ (大) với một chấm nhỏ (丶), thể hiện sự vượt trội, quá mức. Nó biểu đạt sự lớn lao, vượt quá bình thường.

記Mẹo ghi nhớ

“Nhìn người khổng lồ có chấm nhỏ bên dưới để nhớ là 'quá mức'.”

例Ví dụ sử dụng

太大
tài dà
quá lớn
太快
tài kuài
quá nhanh