Bỏ qua đến nội dung chính
漢HanziQuest
Đố chữNghe viếtTập viếtNEWSổ tayNEWTài liệuNEWKhám pháXếp hạng
首Trang chủ猜Đố chữ聽Nghe viết寫Tập viết记Sổ tay档Tài liệu探Khám phá榜Xếp hạng我Hồ sơ
Quay lại
#264 / 420
育
yù
nuôi dưỡng(to produce, to give birth to; to educate)
HSK 28 nét⺼指事 Chỉ sự

🖼️ Từ vật thật → chữ Hán

Nhấn vào từng bước để xem chuyển hóa

🤰
nuôi dưỡng
Vật thể gốc

⏳ 文字演變

Hành trình 3000 năm tiến hóa

育
🪨 Hình vẽ trên đá
Trên vách đá

Hình vẽ nguyên thủy của 育

~3000 TCNHiện đại

Thứ tự nét

育

故Câu chuyện gốc tích

Chữ này mô tả hình ảnh người phụ nữ mang thai, tượng trưng cho việc sinh nở và nuôi dưỡng. Ý nghĩa mở rộng thành giáo dục, nuôi dạy con người.

記Mẹo ghi nhớ

“Hình ảnh người mẹ mang thai là nuôi dưỡng và giáo dục.”

例Ví dụ sử dụng

教育
jiàoyù
giáo dục
体育
tǐyù
thể dục